Cách phát âm seventh

seventh phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsevnθ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seventh trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của seventh

    • position seven in a countable series of things
    • one part in seven equal parts
    • the musical interval between one note and another seven notes away from it

Từ ngẫu nhiên: nauseayouradvertisementshitEngland