Cách phát âm shackles

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của shackles

    • a restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner)
    • a U-shaped bar; the open end can be passed through chain links and closed with a bar
    • bind the arms of

Từ ngẫu nhiên: fuckshut upyouroofy'all