Phát âm shaman: Cách phát âm shaman trong Tiếng Anh, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Pháp, Tiếng Đan Mạch

Từ: shaman

Thêm vào: 07/11/2008 Đã nghe: 3.3K lần
trong: occupation, noun, religions

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

shaman phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

shaman phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

shaman phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈʃeɪmən

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

shaman = người giả bộ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm shaman:

thư điện tử