Phát âm shaving: Cách phát âm shaving trong Tiếng Anh

Từ: shaving

Thêm vào: 03/10/2011 Đã nghe: 558 lần
trong: Thêm thể loại cho shaving

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

shaving = cạo râu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm shaving:

thư điện tử