Cách phát âm shedding

shedding phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʃedɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shedding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của shedding

    • the process whereby something is shed
    • loss of bits of outer skin by peeling or shedding or coming off in scales

Từ ngẫu nhiên: penChicagooftenCanadanausea