Phát âm Shell: Cách phát âm Shell trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: Shell

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 3.0K lần
trong: monosyllable, empresa

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Shell phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: elves

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ʃel

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Shell:

thư điện tử