Phát âm showering: Cách phát âm showering trong Tiếng Anh

Từ: showering

Thêm vào: 23/04/2009 Đã nghe: 273 lần
trong: verb present tense

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈʃaʊərɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

showering = tắm vòi sen

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm showering:

thư điện tử