Cách phát âm Siemens

Siemens phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsiːmənz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Siemens trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Siemens

    • a unit of conductance equal to the reciprocal of an ohm
    • engineer who was a brother of Ernst Werner von Siemens and who moved to England (1823-1883)
    • German electrical engineer (1816-1892)
Siemens phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Siemens trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook