Phát âm sinecure: Cách phát âm sinecure trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan

Từ: sinecure

Thêm vào: 21/05/2008 Đã nghe: 1.4K lần
trong: noun, church, Office, duty, zelfstandig naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sinecure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈsaɪnɪkjʊə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sinecure = chức ngồi không ăn lương

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sinecure:

thư điện tử