Phát âm sit back: Cách phát âm sit back trong Tiếng Anh

Từ: sit back

Thêm vào: 14/07/2011 Đã nghe: 119 lần
trong: Thêm thể loại cho sit back

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: brass

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sit back = ngồi lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sit back:

thư điện tử