Phát âm skandium: Cách phát âm skandium trong Tiếng Phần Lan, Tiếng Séc, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Estonia, Tiếng Azerbaijan, Tiếng Indonesia

Từ: skandium

Thêm vào: 15/08/2009 Đã nghe: 14 lần
trong: elements, kemi, substantiv, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

skandium phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

skandium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

skandium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

skandium phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

skandium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az] Trở lại Tiếng Azerbaijan

skandium phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

skandium đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

skandium = tên chất hóa học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm skandium:

thư điện tử