Phát âm smothered: Cách phát âm smothered trong Tiếng Anh

Từ: smothered

Thêm vào: 28/10/2012 Đã nghe: 178 lần
trong: Thêm thể loại cho smothered

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: value

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

smothered = bóp chết

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm smothered:

thư điện tử