Phát âm snocciolare: Cách phát âm snocciolare trong Tiếng Ý

Từ: snocciolare

Thêm vào: 24/07/2010 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho snocciolare

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

snocciolare = reel

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm snocciolare:

thư điện tử