Phát âm solitarily: Cách phát âm solitarily trong Tiếng Anh

Từ: solitarily

Thêm vào: 13/11/2012 Đã nghe: 49 lần
trong: adverb, alone, isolated, single

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˈsɒlɪtəriliː

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

solitarily = đơn độc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm solitarily:

thư điện tử