Phát âm sommelier: Cách phát âm sommelier trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Franco-Provençal

Từ: sommelier

Thêm vào: 14/09/2008 Đã nghe: 14K lần
trong: noun, french, vin, occupations, wine, restaurants, people, anglicisation

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sommelier phát âm trong Tiếng Anh [en]

sommelier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

sommelier phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

sommelier phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sommelier = rượu bồi bàn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sommelier:

thư điện tử