Cách phát âm sounding

trong:
sounding phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sounding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sounding

    • a measure of the depth of water taken with a sounding line
    • the act of measuring depth of water (usually with a sounding line)
    • appearing to be as specified; usually used as combining forms

Từ ngẫu nhiên: graduateddudeeitherauburnbastard