Phát âm sourcils: Cách phát âm sourcils trong Tiếng Pháp

Từ: sourcils

Thêm vào: 30/11/2008 Đã nghe: 1.7K lần
trong: Thêm thể loại cho sourcils

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

suʁ.si

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sourcils = lông mày

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sourcils:

thư điện tử