Cách phát âm sourdough

trong:
sourdough phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sourdough trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sourdough

    • a leaven of dough in which fermentation is active; used by pioneers for making bread
    • a settler or prospector (especially in western United States or northwest Canada and Alaska)

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook