Phát âm sous-espace: Cách phát âm sous-espace trong Tiếng Pháp

Từ: sous-espace

Thêm vào: 18/01/2010 Đã nghe: 91 lần
trong: mathematics, math

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sous-espace = không gian con

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sous-espace:

thư điện tử