Phát âm sovereignty: Cách phát âm sovereignty trong Tiếng Anh

Từ: sovereignty

Thêm vào: 03/12/2008 Đã nghe: 11K lần
trong: Thêm thể loại cho sovereignty

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈsɒvrənti

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sovereignty = chủ quyền

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sovereignty:

thư điện tử