Phát âm Spagat: Cách phát âm Spagat trong Tiếng Đức

Từ: Spagat

Thêm vào: 30/10/2009 Đã nghe: 52 lần
trong: Thêm thể loại cho Spagat

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʃpaˈɡaːt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Spagat = Cân bằng hành động

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Spagat:

thư điện tử