Phát âm spaken: Cách phát âm spaken trong Tiếng Hà Lan, Tiếng Hạ Đức

Từ: spaken

Thêm vào: 12/08/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: zelfstandig naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

spaken phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

spaken = nan hoa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm spaken:

thư điện tử