Phát âm Spektrendatenbanken: Cách phát âm Spektrendatenbanken trong Tiếng Đức

Từ: Spektrendatenbanken

Thêm vào: 01/04/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: plurale tantum, chemistry

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Spektrendatenbanken = Cơ sở dữ liệu quang phổ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Spektrendatenbanken:

thư điện tử