Phát âm spezzato: Cách phát âm spezzato trong Tiếng Ý

Từ: spezzato

Thêm vào: 15/01/2011 Đã nghe: 64 lần
trong: aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

spezzato = bị phá vỡ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm spezzato:

thư điện tử