Cách phát âm spherical

spherical phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsferɪkl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spherical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spherical

    • of or relating to spheres or resembling a sphere
    • having the shape of a sphere or ball
  • Từ đồng nghĩa với spherical

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn