Phát âm Spielplatzgeräte: Cách phát âm Spielplatzgeräte trong Tiếng Đức

Từ: Spielplatzgeräte

Thêm vào: 08/02/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Spielplatzgeräte

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Spielplatzgeräte = Thiết bị sân chơi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Spielplatzgeräte:

thư điện tử