Phát âm spojrzenie: Cách phát âm spojrzenie trong Tiếng Ba Lan

Từ: spojrzenie

Thêm vào: 20/08/2012 Đã nghe: 11 lần
trong: rzeczownik, noun

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

spojrzenie = xem

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm spojrzenie:

thư điện tử