Phát âm sport: Cách phát âm sport trong Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Hungary, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Do Thái, Tiếng Na Uy, Tiếng Flemish, Tiếng Estonia, Tiếng Tân Na Uy, Tiếng Bosna, Tiếng Pháp, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Ba Lan, Tiếng Đức, Tiếng Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Romania, Tiếng Afrikaans

Từ: sport

Thêm vào: 07/04/2008 Đã nghe: 9.5K lần
trong: noun, verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sport phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

sport phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

sport phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

sport phát âm trong Tiếng Do Thái [yi] Trở lại Tiếng Do Thái

sport phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

sport phát âm trong Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

sport phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

sport phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn] Trở lại Tiếng Tân Na Uy

sport phát âm trong Tiếng Bosna [bs] Trở lại Tiếng Bosna

sport phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

sport phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

sport phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

sport phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

sport phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

sport phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

sport phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

sport phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

sport phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

sport đang chờ phát âm trong:

Đánh vần theo âm vị:

spɔːt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sport = thể thao

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sport:

thư điện tử