Phát âm spotty: Cách phát âm spotty trong Tiếng Anh

Từ: spotty

Thêm vào: 27/11/2008 Đã nghe: 335 lần
trong: adjective, pattern, marks

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: hoax

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈspɒti

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

spotty = lốm đốm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm spotty:

thư điện tử