Phát âm Sprachbegabter: Cách phát âm Sprachbegabter trong Tiếng Đức

Từ: Sprachbegabter

Thêm vào: 12/09/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: masculine noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Sprachbegabter = Ngôn ngư học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Sprachbegabter:

thư điện tử