Phát âm Springprüfung: Cách phát âm Springprüfung trong Tiếng Đức

Từ: Springprüfung

Thêm vào: 17/10/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Springprüfung

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Springprüfung = Nhảy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Springprüfung:

thư điện tử