Phát âm Staatsausgaben: Cách phát âm Staatsausgaben trong Tiếng Đức

Từ: Staatsausgaben

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Staatsausgaben

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Staatsausgaben = Chi tiêu chính phủ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Staatsausgaben:

thư điện tử