Phát âm Stadionränge: Cách phát âm Stadionränge trong Tiếng Đức

Từ: Stadionränge

Thêm vào: 09/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: irregular plural

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Stadionränge = Sân vận động cấp bậc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Stadionränge:

thư điện tử