Phát âm stagnování: Cách phát âm stagnování trong Tiếng Séc

Từ: stagnování

Thêm vào: 20/01/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho stagnování

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

stagnování = trì trệ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm stagnování:

thư điện tử