Cách phát âm stakeholder

stakeholder phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsteɪkhəʊldə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stakeholder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của stakeholder

    • someone entrusted to hold the stakes for two or more persons betting against one another; must deliver the stakes to the winner

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel