Cách phát âm stakeholder

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˈsteɪkhəʊldə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stakeholder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr