Phát âm stakeholder: Cách phát âm stakeholder trong Tiếng Anh

Từ: stakeholder

Thêm vào: 27/05/2008 Đã nghe: 4.7K lần
trong: comercial, Interest, person, organisation, independent, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈsteɪkhəʊldə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

stakeholder = các bên liên quan

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm stakeholder:

thư điện tử