Cách phát âm standardization

trong:
standardization phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌstændədaɪˈzeɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standardization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của standardization

    • the condition in which a standard has been successfully established
    • the imposition of standards or regulations
    • the act of checking or adjusting (by comparison with a standard) the accuracy of a measuring instrument

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange