Phát âm Startereignisklasse: Cách phát âm Startereignisklasse trong Tiếng Đức

Từ: Startereignisklasse

Thêm vào: 23/03/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Startereignisklasse

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Startereignisklasse = Bắt đầu sự kiện Lớp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Startereignisklasse:

thư điện tử