Phát âm starved: Cách phát âm starved trong Tiếng Anh

Từ: starved

Thêm vào: 08/04/2012 Đã nghe: 261 lần
trong: Thêm thể loại cho starved

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

starved = đói

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm starved:

thư điện tử