Phát âm Steuerfachangestellter: Cách phát âm Steuerfachangestellter trong Tiếng Đức

Từ: Steuerfachangestellter

Thêm vào: 10/10/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho Steuerfachangestellter

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Steuerfachangestellter = Chuyên gia thuế

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Steuerfachangestellter:

thư điện tử