Phát âm stippling: Cách phát âm stippling trong Tiếng Anh

Từ: stippling

Thêm vào: 02/07/2009 Đã nghe: 102 lần
trong: Thêm thể loại cho stippling

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stippling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Enyne

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈstɪpl̩ɪŋ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

stippling = lấm chấm thế nhỉ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm stippling:

thư điện tử