Cách phát âm stood

stood phát âm trong Tiếng Anh [en]
stʊd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stood trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của stood

    • a support or foundation
    • the position where a thing or person stands
    • a growth of similar plants (usually trees) in a particular area

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook