Phát âm Straßenrennen: Cách phát âm Straßenrennen trong Tiếng Đức

Từ: Straßenrennen

Thêm vào: 08/11/2012 Đã nghe: 27 lần
trong: sports, noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Straßenrennen = Cuộc đua đường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Straßenrennen:

thư điện tử