Phát âm Stressed out: Cách phát âm Stressed out trong Tiếng Anh

Từ: Stressed out

Thêm vào: 03/03/2010 Đã nghe: 285 lần
trong: colloquialism, emotions, neurosis, pressure, adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Stressed out = Nhấn mạnh trong

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Stressed out:

thư điện tử