Phát âm Streuwinkel: Cách phát âm Streuwinkel trong Tiếng Đức

Từ: Streuwinkel

Thêm vào: 20/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Streuwinkel

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Streuwinkel = Góc tán xạ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Streuwinkel:

thư điện tử