Phát âm Stropheneinheit: Cách phát âm Stropheneinheit trong Tiếng Đức

Từ: Stropheneinheit

Thêm vào: 30/08/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Stropheneinheit

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Stropheneinheit = Đơn vị Verse

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Stropheneinheit:

thư điện tử