Phát âm stropicciato: Cách phát âm stropicciato trong Tiếng Ý

Từ: stropicciato

Thêm vào: 30/12/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho stropicciato

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

stropicciato = nếp nhăn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm stropicciato:

thư điện tử