Phát âm Stundenachse: Cách phát âm Stundenachse trong Tiếng Đức

Từ: Stundenachse

Thêm vào: 18/04/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Stundenachse

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Stundenachse = Trục giờ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Stundenachse:

thư điện tử