Phát âm succinct: Cách phát âm succinct trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: succinct

Thêm vào: 03/08/2008 Đã nghe: 10K lần
trong: adjective, adjectifs

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

succinct phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

səkˈsɪŋkt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

succinct = gọn gàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm succinct:

thư điện tử