Cách phát âm sulfur

sulfur phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsəlfə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sulfur trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sulfur

    • an abundant tasteless odorless multivalent nonmetallic element; best known in yellow crystals; occurs in many sulphide and sulphate minerals and even in native form (especially in volcanic regions)
    • treat with sulphur in order to preserve

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave