Phát âm sultanat: Cách phát âm sultanat trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: sultanat

Thêm vào: 08/03/2010 Đã nghe: 14 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sultanat phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: dans

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

syl.ta.na

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sultanat = Vương quốc Hồi giáo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sultanat:

thư điện tử